incomplete abortion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sẩy thai không hoàn toàn: "incomplete abortion" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng kết thúc thai kỳ (do tự nhiên hoặc can thiệp) mà không đẩy ra hết toàn bộ các sản phẩm của thụ thai (bao gồm thai nhi, nhau thai, và màng ối). Tình trạng này thường cần can thiệp y tế để làm sạch tử cung, tránh nhiễm trùng hoặc chảy máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sẩy thai không hoàn toàn và cần thực hiện thủ thuật nong và nạo tử cung.)
- (Các triệu chứng của sẩy thai không hoàn toàn bao gồm chảy máu nhiều và đau bụng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an incomplete abortion": trải qua tình trạng sẩy thai không hoàn toàn.
- She had an incomplete abortion after the initial miscarriage. (Cô ấy đã bị sẩy thai không hoàn toàn sau lần sảy thai ban đầu.)
"incomplete abortion with retained products of conception": sẩy thai không hoàn toàn với các sản phẩm thụ thai còn sót lại.
- Ultrasound confirmed an incomplete abortion with retained products of conception. (Siêu âm xác nhận sẩy thai không hoàn toàn với các sản phẩm thụ thai còn sót lại.)
Biến thể và từ gần giống
Complete abortion (danh từ): sẩy thai hoàn toàn (khi tất cả sản phẩm thụ thai được đẩy ra hết).
- A complete abortion requires no further medical intervention. (Sẩy thai hoàn toàn không cần can thiệp y tế thêm.)
Missed abortion (danh từ): sẩy thai lưu (thai chết trong tử cung nhưng không được đẩy ra).
- A missed abortion is different from an incomplete abortion. (Sẩy thai lưu khác với sẩy thai không hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Retained miscarriage: sẩy thai còn sót (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong lâm sàng).
- Incomplete miscarriage: sẩy thai không hoàn toàn (từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay cho "incomplete abortion" trong ngữ cảnh tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To expel incompletely: đẩy ra không hoàn toàn.
- The products of conception were expelled incompletely, leading to an incomplete abortion. (Các sản phẩm thụ thai được đẩy ra không hoàn toàn, dẫn đến sẩy thai không hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "incomplete abortion" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.